sidereal hour
Định nghĩa
Danh từ: - Giờ thiên văn: "sidereal hour" là một đơn vị thời gian trong thiên văn học, bằng 1/24 của một ngày thiên văn (sidereal day). Một ngày thiên văn là khoảng thời gian Trái Đất quay một vòng hoàn chỉnh quanh trục của nó so với các ngôi sao xa, thường ngắn hơn ngày mặt trời thông thường khoảng 4 phút.
Ví dụ sử dụng
- (Giờ thiên văn được các nhà thiên văn sử dụng để theo dõi vị trí của các ngôi sao.)
- (Một giờ thiên văn bằng khoảng 59 phút và 50 giây của thời gian tiêu chuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sidereal hour angle" (góc giờ thiên văn): góc đo vị trí của một thiên thể dọc theo xích đạo thiên cầu, được tính bằng giờ thiên văn.
- The sidereal hour angle of a star is crucial for celestial navigation. (Góc giờ thiên văn của một ngôi sao rất quan trọng trong hàng hải thiên văn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sidereal (tính từ): thuộc về các ngôi sao hoặc thiên văn.
- Sidereal time is different from solar time. (Thời gian thiên văn khác với thời gian mặt trời.)
- Sidereal day (danh từ): ngày thiên văn, khoảng thời gian Trái Đất quay một vòng so với các ngôi sao.
- Sidereal year (danh từ): năm thiên văn, thời gian Trái Đất quay quanh Mặt Trời so với các ngôi sao.
Từ đồng nghĩa
- Astronomical hour: giờ thiên văn (cách gọi đồng nghĩa nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp cho "sidereal hour". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thiên văn, có thể dùng: - Measure in sidereal hours: đo bằng giờ thiên văn. - Astronomers measure celestial motions in sidereal hours. (Các nhà thiên văn đo chuyển động thiên thể bằng giờ thiên văn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "sidereal hour" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.